|
STT
|
Tuyến
|
Mác tàu
|
Toa xe cố định
|
Toa xe mua thêm theo thời vụ
|
Loại toa Khoang 4 Điều Hòa | |||
| Khoang Thường | Khoang Vip | |||||||
| 1 | Tuyến HN - Đà Nẵng- Hà Nội | SE3 | SE4 | 10 | có thể mở thêm khi cần | 1 khoang 4 giường | 2 khoang 2 giường ( Tầng 2 gấp lê | |
| ĐƠN GIÁ CHẶNG | ||||||
|
STT
|
Ga đi
|
Ga đến
|
Mác tàu
|
SL
|
Đơn giá | |
| Vé thường | Vé víp | |||||
|
1 |
Hà Nội | Huế | SE3 | 28 | 1.610.000 | 2.800.000 |
| 2 | Hà Nội | Đà Nẵng | SE3 | 28 | 1.710.000 | 3.000.000 |
| 3 | Hà Nội | Đồng Hới | SE3 | 28 | 1.510.000 | 2.600.000 |
| 4 | Ninh Bình | Huế | SE4 | 28 | 1.610.000 | 2.800.000 |
| 5 | Ninh Bình | Đà Nẵng | SE4 | 28 | 1.710.000 | 3.000.000 |
| 6 | Ninh Bình | Đồng Hới | SE4 | 28 | 1.510.000 | 2.600.000 |
